Lịch thi đấu
Hôm nay
06/11
Ngày mai
07/11
Chủ nhật
08/11
Thứ 2
09/11
Thứ 3
10/11
Thứ 4
11/11
Thứ 5
12/11
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:40
06/11
Sydney FC
Central Coast Mariners
0.96
-1.00
0.90
0.81
2.75
-0.97
1.52
-0.92
-0.50
0.76
-0.95
1.25
0.77
2.03
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
06/11
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
0.93
-0.25
0.93
0.96
2.50
0.87
2.16
-0.81
-0.25
0.67
0.90
1.00
0.90
2.82
0.93
-0.25
0.97
0.99
2.50
0.89
2.21
-0.80
-0.25
0.68
0.93
1.00
0.93
2.78
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
06/11
Adelaide United W
Wellington Phoenix W
0.78
0.50
-0.98
0.90
2.50
0.86
3.38
0.70
0.25
-0.94
0.93
1.00
0.83
4.00
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/11
Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia
-0.92
0.25
0.78
0.78
2.50
-0.96
3.44
-0.71
0.00
0.57
0.78
1.00
1.00
3.94
0.92
0.25
0.92
0.81
2.50
-0.99
2.97
-0.81
0.00
0.65
0.81
1.00
-0.99
3.70
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
06/11
PSIM Yogyakarta
Dewa United
0.92
0.75
0.92
0.91
2.75
0.89
4.57
0.90
0.25
0.90
-0.91
1.25
0.71
4.85
12:00
06/11
Madura United
Arema FC
0.96
-0.25
0.88
-0.96
3.00
0.78
2.13
0.72
0.00
-0.88
-0.97
1.25
0.77
2.68
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/11
Hong Linh Ha Tinh
Nam Dinh
-0.85
0.25
0.73
0.89
2.25
0.91
3.86
0.83
0.25
0.99
0.63
0.75
-0.81
4.57
11:00
06/11
Truong Tuoi Dong Nai FC
Da Nang
1.00
0.00
0.85
0.86
2.25
0.96
2.70
0.91
0.00
0.89
-0.96
1.00
0.76
3.44
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/11
Goa
Bengaluru
-0.99
-0.25
0.83
0.93
2.50
0.85
2.18
0.78
0.00
-0.96
0.86
1.00
0.92
2.87
0.88
0.00
0.96
0.97
2.50
0.85
2.44
0.88
0.00
0.96
0.89
1.00
0.93
3.05
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
06/11
UTA Arad
Petrolul 52
-0.98
-0.75
0.82
0.78
2.50
1.00
1.67
0.89
-0.25
0.92
0.73
1.00
-0.93
2.27
-0.95
-0.75
0.83
-0.93
2.75
0.79
1.79
0.91
-0.25
0.95
0.75
1.00
-0.92
2.38
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
06/11
Canberra Croatia FC
Sydney United
0.96
1.25
0.86
0.98
3.25
0.77
7.00
0.94
0.50
0.84
0.92
1.25
0.86
6.25
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/11
Gomel
Arsenal Dzerzhinsk
-0.88
-1.00
0.72
-0.93
2.50
0.70
1.51
0.71
-0.25
-0.91
0.88
1.00
0.90
2.14
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
06/11
Sogdiana
Dinamo Samarqand
0.99
-0.25
0.83
0.86
2.75
0.88
2.13
-0.76
-0.25
0.60
-0.94
1.25
0.74
2.74
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
06/11
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Petah Tikva
0.74
-2.00
-0.98
0.70
3.50
0.99
1.08
0.85
-1.00
0.85
0.75
1.50
0.97
1.41
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/11
Al Jazeera Amman
Al Ramtha
0.76
0.25
0.99
-0.88
2.50
0.61
2.90
-0.92
0.00
0.66
-0.99
1.00
0.72
3.70
0.80
0.25
-0.96
-0.84
2.50
0.66
2.94
-0.88
0.00
0.70
-0.95
1.00
0.75
3.70
16:30
06/11
Al Baqaa
Al Wehdat
0.84
0.75
0.90
0.76
2.25
0.92
4.85
0.93
0.25
0.78
0.87
1.00
0.83
5.35
0.80
0.25
-0.96
-0.84
2.50
0.66
2.94
-0.88
0.00
0.70
-0.95
1.00
0.75
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
06/11
Al Arabi Qatar
Al Ahli
-0.94
-0.50
0.71
0.82
3.25
0.85
1.91
-0.93
-0.25
0.67
0.74
1.25
0.98
2.42
-0.92
-0.50
0.75
0.89
3.25
0.93
2.09
-0.89
-0.25
0.71
0.78
1.25
-0.98
2.46
16:30
06/11
Al Shahaniya
Al Wakrah
0.90
0.75
0.84
0.72
3.00
0.97
4.12
0.98
0.25
0.74
0.81
1.25
0.89
4.33
-0.92
-0.50
0.75
0.89
3.25
0.93
2.09
-0.89
-0.25
0.71
0.78
1.25
-0.98
2.46
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
06/11
Nafta Lendava
Olimpija Ljubljana
0.96
0.50
0.79
0.75
2.50
0.93
4.00
0.85
0.25
0.85
0.73
1.00
0.99
4.50
-0.98
0.50
0.82
0.82
2.50
1.00
3.55
0.91
0.25
0.91
0.77
1.00
-0.97
4.40
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/11
Van
Pyunik Yerevan
0.87
1.50
0.77
0.89
3.00
0.72
9.75
0.69
0.75
0.93
0.94
1.25
0.65
8.25
15:00
06/11
BKMA Yerevan
Alashkert
0.77
1.75
0.87
0.85
3.00
0.76
11.00
0.75
0.75
0.85
0.88
1.25
0.70
8.75
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/11
Qarabag
Turan Tovuz
0.92
-1.00
0.73
0.76
2.50
0.84
1.40
-0.97
-0.50
0.62
0.71
1.00
0.87
1.92
16:00
06/11
Neftchi Baku
Kapaz
0.63
-1.25
-0.95
0.69
2.75
0.94
1.20
0.67
-0.50
0.96
0.93
1.25
0.66
1.62
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
06/11
Henan Steel W
Shanghai Shenhua W
0.82
-0.50
0.82
0.78
1.25
0.83
1.79
-
-
-
-
-
-
-
07:00
06/11
Wuhan Sports University W
Hebei W
0.95
-0.25
0.71
0.98
3.25
0.65
14.25
-
-
-
-
-
-
-
07:00
06/11
Chongqing Olympic Center W
Fujian Nanan W
0.92
1.00
0.73
0.93
2.75
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
07:00
06/11
Qingdao West Coast W
Shanghai Shengli B W
0.89
-0.50
0.75
0.80
1.00
0.80
1.81
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/11
Dinamo Zagreb II
Jadran Luka Ploce
0.92
-0.25
0.73
0.78
2.50
0.82
2.12
0.59
0.00
-0.93
0.65
1.00
0.94
2.72
13:00
06/11
Kustosija
Orijent 1919
0.83
-0.50
0.81
0.69
2.25
0.93
1.73
0.82
-0.25
0.78
0.80
1.00
0.77
2.36
13:00
06/11
NK Sesvete
Bijelo Brdo
0.79
-0.25
0.85
0.80
2.00
0.80
2.02
-0.94
-0.25
0.60
0.66
0.75
0.93
2.78
16:00
06/11
Karlovac 1919
Vukovar 91
0.80
-0.50
0.84
0.85
2.50
0.76
1.71
0.84
-0.25
0.76
0.73
1.00
0.84
2.30
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/11
Obolon Kyiv
Livyi Bereh
0.58
0.25
-0.88
-0.99
2.25
0.63
2.64
0.91
0.00
0.70
0.61
0.75
1.00
3.44
0.79
0.25
-0.92
-0.88
2.25
0.74
2.96
-0.85
0.00
0.71
0.72
0.75
-0.88
3.75
11:00
06/11
Polissya Zhytomyr
Veres Rivne
0.75
-1.75
0.90
0.93
3.00
0.69
1.09
0.73
-0.75
0.88
0.85
1.25
0.72
1.47
0.79
-1.75
-0.92
-0.89
3.00
0.75
1.14
0.81
-0.75
-0.95
0.99
1.25
0.85
1.56
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
06/11
Lamphun Warrior
Sukhothai
0.82
-1.00
0.75
0.88
3.00
0.70
1.40
-0.97
-0.50
0.59
0.91
1.25
0.68
1.87
0.98
-1.00
0.90
-0.96
3.00
0.82
1.62
-0.89
-0.50
0.75
-0.96
1.25
0.80
2.12
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:54
06/11
Japan (S)
Myanmar (S)
0.97
-0.50
0.74
0.74
1.50
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
07:59
06/11
Thailand (S)
Vietnam (S)
-0.85
0.00
0.61
0.82
3.75
0.85
10.00
-
-
-
-
-
-
-
07:59
06/11
Korea Republic (S)
Malaysia (S)
0.83
-0.75
0.87
0.64
1.00
-0.93
1.55
-
-
-
-
-
-
-
08:02
06/11
Australia (S)
Cambodia (S)
0.99
-1.00
0.73
0.81
1.25
0.86
1.41
-0.62
-0.25
0.43
-0.39
0.50
0.25
4.12
08:02
06/11
Korea Republic (S)
China (S)
0.99
-0.50
0.73
0.64
2.00
-0.93
1.07
0.29
0.00
-0.44
-0.36
1.50
0.23
-
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
06/11
Willem II Tilburg SRL
PEC Zwolle SRL
0.94
0.25
0.84
0.94
3.25
0.78
2.89
0.65
0.25
-0.93
0.88
1.25
0.84
3.22
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
06/11
Gaziantep SRL
Kasimpasa SRL
0.76
0.00
-0.98
0.80
2.25
0.92
2.33
0.76
0.00
0.96
0.65
0.75
-0.93
2.97
