Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:40
06/11
BU88 Sydney FC
Sydney FC
BU88 Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
0.96
-1.00
0.90
0.81
2.75
-0.97
1.52
-0.92
-0.50
0.76
-0.95
1.25
0.77
2.03
BU88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
06/11
BU88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
BU88 Rubin Kazan
Rubin Kazan
0.93
-0.25
0.93
0.96
2.50
0.87
2.16
-0.81
-0.25
0.67
0.90
1.00
0.90
2.82
0.93
-0.25
0.97
2.21
2.78
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
06/11
BU88 Adelaide United W
Adelaide United W
BU88 Wellington Phoenix W
Wellington Phoenix W
0.78
0.50
-0.98
0.90
2.50
0.86
3.38
0.70
0.25
-0.94
0.93
1.00
0.83
4.00
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/11
BU88 Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
BU88 Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
-0.92
0.25
0.78
0.78
2.50
-0.96
3.44
-0.71
0.00
0.57
0.78
1.00
1.00
3.94
0.81
2.50
-0.99
2.97
-0.81
0.00
0.65
0.81
1.00
-0.99
3.70
BU88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
06/11
BU88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
BU88 Dewa United
Dewa United
0.92
0.75
0.92
0.91
2.75
0.89
4.57
0.90
0.25
0.90
-0.91
1.25
0.71
4.85
12:00
06/11
BU88 Madura United
Madura United
BU88 Arema FC
Arema FC
0.96
-0.25
0.88
-0.96
3.00
0.78
2.13
0.72
0.00
-0.88
-0.97
1.25
0.77
2.68
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/11
BU88 Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh
BU88 Nam Dinh
Nam Dinh
-0.85
0.25
0.73
0.89
2.25
0.91
3.86
0.83
0.25
0.99
0.63
0.75
-0.81
4.57
11:00
06/11
BU88 Truong Tuoi Dong Nai FC
Truong Tuoi Dong Nai FC
BU88 Da Nang
Da Nang
1.00
0.00
0.85
0.86
2.25
0.96
2.70
0.91
0.00
0.89
-0.96
1.00
0.76
3.44
BU88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/11
BU88 Goa
Goa
BU88 Bengaluru
Bengaluru
-0.99
-0.25
0.83
0.93
2.50
0.85
2.18
0.78
0.00
-0.96
0.86
1.00
0.92
2.87
0.88
0.00
0.96
0.97
2.50
0.85
2.44
3.05
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
06/11
BU88 UTA Arad
UTA Arad
BU88 Petrolul 52
Petrolul 52
-0.98
-0.75
0.82
0.78
2.50
1.00
1.67
0.89
-0.25
0.92
0.73
1.00
-0.93
2.27
-0.93
2.75
0.79
1.79
2.38
BU88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
06/11
BU88 Canberra Croatia FC
Canberra Croatia FC
BU88 Sydney United
Sydney United
0.96
1.25
0.86
0.98
3.25
0.77
7.00
0.94
0.50
0.84
0.92
1.25
0.86
6.25
BU88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/11
BU88 Gomel
Gomel
BU88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
-0.88
-1.00
0.72
-0.93
2.50
0.70
1.51
0.71
-0.25
-0.91
0.88
1.00
0.90
2.14
BU88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
06/11
BU88 Sogdiana
Sogdiana
BU88 Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
0.99
-0.25
0.83
0.86
2.75
0.88
2.13
-0.76
-0.25
0.60
-0.94
1.25
0.74
2.74
BU88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
06/11
BU88 Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
BU88 Maccabi Petah Tikva
Maccabi Petah Tikva
0.74
-2.00
-0.98
0.70
3.50
0.99
1.08
0.85
-1.00
0.85
0.75
1.50
0.97
1.41
BU88 Giải Ngoại hạng Jordan
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/11
BU88 Al Jazeera Amman
Al Jazeera Amman
BU88 Al Ramtha
Al Ramtha
0.76
0.25
0.99
-0.88
2.50
0.61
2.90
-0.92
0.00
0.66
-0.99
1.00
0.72
3.70
0.80
0.25
-0.96
2.94
3.70
16:30
06/11
BU88 Al Baqaa
Al Baqaa
BU88 Al Wehdat
Al Wehdat
0.84
0.75
0.90
0.76
2.25
0.92
4.85
0.93
0.25
0.78
5.35
0.80
0.25
-0.96
-0.84
2.50
0.66
2.94
-0.88
0.00
0.70
-0.95
1.00
0.75
3.70
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
06/11
BU88 Al Arabi Qatar
Al Arabi Qatar
BU88 Al Ahli
Al Ahli
-0.94
-0.50
0.71
0.82
3.25
0.85
1.91
-0.93
-0.25
0.67
0.74
1.25
0.98
2.42
2.09
0.78
1.25
-0.98
2.46
16:30
06/11
BU88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
BU88 Al Wakrah
Al Wakrah
0.90
0.75
0.84
0.72
3.00
0.97
4.12
0.98
0.25
0.74
4.33
-0.92
-0.50
0.75
0.89
3.25
0.93
2.09
-0.89
-0.25
0.71
0.78
1.25
-0.98
2.46
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
06/11
BU88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
BU88 Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
0.96
0.50
0.79
0.75
2.50
0.93
4.00
0.85
0.25
0.85
0.73
1.00
0.99
4.50
-0.98
0.50
0.82
3.55
0.77
1.00
-0.97
4.40
BU88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/11
BU88 Van
Van
BU88 Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
0.87
1.50
0.77
0.89
3.00
0.72
9.75
0.69
0.75
0.93
0.94
1.25
0.65
8.25
15:00
06/11
BU88 BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
BU88 Alashkert
Alashkert
0.77
1.75
0.87
0.85
3.00
0.76
11.00
0.75
0.75
0.85
0.88
1.25
0.70
8.75
BU88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/11
BU88 Qarabag
Qarabag
BU88 Turan Tovuz
Turan Tovuz
0.92
-1.00
0.73
0.76
2.50
0.84
1.40
-0.97
-0.50
0.62
0.71
1.00
0.87
1.92
16:00
06/11
BU88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
BU88 Kapaz
Kapaz
0.63
-1.25
-0.95
0.69
2.75
0.94
1.20
0.67
-0.50
0.96
0.93
1.25
0.66
1.62
BU88 Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
06/11
BU88 Henan Steel W
Henan Steel W
BU88 Shanghai Shenhua W
Shanghai Shenhua W
0.82
-0.50
0.82
0.78
1.25
0.83
1.79
-
-
-
-
-
-
-
07:00
06/11
BU88 Wuhan Sports University W
Wuhan Sports University W
BU88 Hebei W
Hebei W
0.95
-0.25
0.71
0.98
3.25
0.65
14.25
-
-
-
-
-
-
-
07:00
06/11
BU88 Chongqing Olympic Center W
Chongqing Olympic Center W
BU88 Fujian Nanan W
Fujian Nanan W
0.92
1.00
0.73
0.93
2.75
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
07:00
06/11
BU88 Qingdao West Coast W
Qingdao West Coast W
BU88 Shanghai Shengli B W
Shanghai Shengli B W
0.89
-0.50
0.75
0.80
1.00
0.80
1.81
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/11
BU88 Dinamo Zagreb II
Dinamo Zagreb II
BU88 Jadran Luka Ploce
Jadran Luka Ploce
0.92
-0.25
0.73
0.78
2.50
0.82
2.12
0.59
0.00
-0.93
0.65
1.00
0.94
2.72
13:00
06/11
BU88 Kustosija
Kustosija
BU88 Orijent 1919
Orijent 1919
0.83
-0.50
0.81
0.69
2.25
0.93
1.73
0.82
-0.25
0.78
0.80
1.00
0.77
2.36
13:00
06/11
BU88 NK Sesvete
NK Sesvete
BU88 Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
0.79
-0.25
0.85
0.80
2.00
0.80
2.02
-0.94
-0.25
0.60
0.66
0.75
0.93
2.78
16:00
06/11
BU88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
BU88 Vukovar 91
Vukovar 91
0.80
-0.50
0.84
0.85
2.50
0.76
1.71
0.84
-0.25
0.76
0.73
1.00
0.84
2.30
BU88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/11
BU88 Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
BU88 Livyi Bereh
Livyi Bereh
0.58
0.25
-0.88
-0.99
2.25
0.63
2.64
0.91
0.00
0.70
0.61
0.75
1.00
3.44
0.79
0.25
-0.92
2.96
-0.85
0.00
0.71
0.72
0.75
-0.88
3.75
11:00
06/11
BU88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
BU88 Veres Rivne
Veres Rivne
0.75
-1.75
0.90
0.93
3.00
0.69
1.09
0.73
-0.75
0.88
0.85
1.25
0.72
1.47
0.79
-1.75
-0.92
-0.89
3.00
0.75
1.14
0.81
-0.75
-0.95
1.56
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
06/11
BU88 Lamphun Warrior
Lamphun Warrior
BU88 Sukhothai
Sukhothai
0.82
-1.00
0.75
0.88
3.00
0.70
1.40
-0.97
-0.50
0.59
0.91
1.25
0.68
1.87
-0.96
3.00
0.82
1.62
-0.96
1.25
0.80
2.12
BU88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:54
06/11
BU88 Japan (S)
Japan (S)
BU88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.97
-0.50
0.74
0.74
1.50
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
07:59
06/11
BU88 Thailand (S)
Thailand (S)
BU88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
-0.85
0.00
0.61
0.82
3.75
0.85
10.00
-
-
-
-
-
-
-
07:59
06/11
BU88 Korea Republic (S)
Korea Republic (S)
BU88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.83
-0.75
0.87
0.64
1.00
-0.93
1.55
-
-
-
-
-
-
-
08:02
06/11
BU88 Australia (S)
Australia (S)
BU88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
0.99
-1.00
0.73
0.81
1.25
0.86
1.41
-0.62
-0.25
0.43
-0.39
0.50
0.25
4.12
08:02
06/11
BU88 Korea Republic (S)
Korea Republic (S)
BU88 China (S)
China (S)
0.99
-0.50
0.73
0.64
2.00
-0.93
1.07
0.29
0.00
-0.44
-0.36
1.50
0.23
-
BU88 Eredivisie SRL
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
06/11
BU88 Willem II Tilburg SRL
Willem II Tilburg SRL
BU88 PEC Zwolle SRL
PEC Zwolle SRL
0.94
0.25
0.84
0.94
3.25
0.78
2.89
0.65
0.25
-0.93
0.88
1.25
0.84
3.22
BU88 Turkey Super Lig SRL
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
06/11
BU88 Gaziantep SRL
Gaziantep SRL
BU88 Kasimpasa SRL
Kasimpasa SRL
0.76
0.00
-0.98
0.80
2.25
0.92
2.33
0.76
0.00
0.96
0.65
0.75
-0.93
2.97